Mức giá được trình bày theo đúng đơn vị của từng hạng mục. Kỹ thuật viên kiểm tra hiện trạng, điều kiện tiếp cận và thông báo tổng chi phí để khách hàng đồng ý trước khi thi công.
Tiếp nhận 24/7Báo giá trước khi làm150 kỹ thuật viênHơn 8.700 công trình
Hút hầm cầu và hút bể phốt được tính theo mét khối (m³), còn gọi là khối: 1 khối = 1 m³. Đơn giá giảm dần khi tổng khối lượng tăng. Bảng dưới là mức tham khảo; kỹ thuật viên kiểm tra vị trí, quãng kéo ống và khối lượng dự kiến trước khi báo tổng chi phí.
Bảng giá hút hầm cầu, hút bể phốt theo m³
Ngày áp dụng: 04/09/2026
Khối lượng thực tế
Giá tham khảo
Dưới 1 m³
Mức chuyến tối thiểu từ 900.000 đồng
Từ 1–3 m³
700.000–950.000 đồng/m³
Trên 3–6 m³
600.000–700.000 đồng/m³
Trên 6–10 m³
550.000–600.000 đồng/m³
Trên 10 m³
Khảo sát và báo giá theo công trình/hợp đồng
Cách tính tổng tiền: Với trường hợp từ 1 đến 10m³, lấy đơn giá của bậc áp dụng nhân với toàn bộ khối lượng thực tế hút lên xe; không tính lũy tiến và không dùng thể tích thiết kế. Dưới 1m³ áp dụng mức chuyến tối thiểu từ 900.000 đồng; trên 10m³ cần khảo sát và báo giá theo hiện trạng.
Giá tham khảo phụ thuộc khối lượng thực tế, độ đặc của bùn, vị trí xe đỗ, chiều dài ống và điều kiện tiếp cận. Kỹ thuật viên xác nhận khối lượng dự kiến và báo tổng chi phí trước khi thi công. Xem nguồn bảng giá chính thức.
Các yếu tố ảnh hưởng tổng chi phí: khối lượng thực tế, vị trí xe đỗ, quãng kéo ống, độ sâu và khả năng tiếp cận nắp hầm, thời điểm thi công và yêu cầu chứng từ. Khoản nào áp dụng sẽ được nêu trước khi khách hàng quyết định.
✓
Cách đối chiếu khối lượng: khách hàng kiểm tra thông số trước và sau khi hút, đối chiếu số m³ cùng đơn giá và tổng tiền trên phiếu nghiệm thu trước khi thanh toán.
2. Bảng giá thông cống nghẹt / thông tắc cống
Vị trí tắc
Mức độ
Giá tham khảo
Thời gian
Bảo hành
Bồn rửa / lavabo
Nhẹ
300.000 – 400.000đ
20–30′
Không BH
Nặng
Khảo sát tại nhà
45–90′
6–12 tháng
Sàn nhà tắm
Nhẹ
350.000 – 500.000đ
20–35′
Không BH
Nặng
Khảo sát tại nhà
45–90′
6–12 tháng
Cống bếpdầu mỡ đóng két
Nhẹ
400.000 – 600.000đ
25–45′
Không BH
Nặng
Khảo sát tại nhà
60–120′
6–12 tháng
Hố ga / cống chính
Nhẹ
500.000 – 800.000đ
30–50′
Không BH
Nặng
Khảo sát tại nhà
60–150′
6–12 tháng
Nhà hàng / quán ăn
Mọi mức
Khảo sát, thường 800.000 – 1.500.000đ
Theo hiện trạng
Theo phiếu
3. Bảng giá thông tắc bồn cầu
Tình huống
Mức độ
Giá tham khảo
Thời gian
Bảo hành
Tắc do giấy, chất thảiphổ biến nhất
Nhẹ
200.000 – 400.000đ
15–30′
Không BH
Tắc do vật rơi vàokhăn, đồ chơi, bàn chải…
Nặng
Khảo sát tại nhà, báo giá trước khi làm
30–60′
6–12 tháng
Tắc do hầm cầu đầy
—
Báo rõ để quý khách quyết định có hút hầm luôn hay không, không tự ý phát sinh
Nhà hàng, quán ăn
Nhẹ
300.000 – 700.000đ
20–45′
Không BH
Nặng
Khảo sát tại nhà
Theo hiện trạng
6–12 tháng
⚠ Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo cho trường hợp phổ biến. Chi phí thực tế có thể tăng hoặc giảm tùy vị trí thi công (hẻm nhỏ xe lớn không vào được, tầng hầm…), khoảng cách kéo ống từ xe đến hầm, kích thước và độ sâu hầm, thời điểm làm (sau 22h, lễ Tết có phụ phí). Mọi chênh lệch được báo rõ trước khi quý khách quyết định. Khảo sát và báo giá hoàn toàn miễn phí, không làm không mất phí.
4. Chính sách bảo hành: nói thẳng cả phần không bảo hành
Hút hầm cầu, hút bể phốt: bảo hành theo hạng mục, tối đa 12 tháng và ghi trên phiếu. Nếu hầm đầy lại bất thường trong 12 tháng do hút sót, đội quay lại xử lý miễn phí theo phiếu bảo hành. Trước khi nghiệm thu, kỹ thuật viên mời chủ nhà trực tiếp soi kiểm tra hầm đã rút cạn rồi mới ký phiếu và thanh toán.
Không bảo hành khi: hầm bị nứt, thấm khiến nước ngầm tràn vào làm đầy lại. Đây là lỗi kết cấu hầm, không phải lỗi hút. Khi phát hiện hầm nứt, thợ báo ngay lúc kiểm tra để chủ nhà tính phương án sửa.
Thông cống, thông bồn cầu ca nhẹ: không bảo hành. Nói thật để quý khách hiểu: tắc nhẹ do rác sinh hoạt, giấy, dầu mỡ hàng ngày. Thông xong hôm nay, cách dùng không đổi thì vài tháng sau vẫn có thể tắc lại, đó là chuyện sử dụng chứ không phải lỗi thi công.
Ca nặng (xử lý bằng máy móc, soi camera): bảo hành theo hạng mục, tối đa 12 tháng và ghi trên phiếu tùy trường hợp, mức cụ thể ghi rõ trên phiếu trước khi làm. Tắc lại do cùng nguyên nhân trong thời gian bảo hành, đội quay lại xử lý miễn phí.
5. Câu hỏi thường gặp về cách tính giá
1 khối bằng bao nhiêu m³?
1 khối = 1 m³ = 1.000 lít thể tích. Khối là cách gọi quen thuộc của mét khối. Khối lượng chất thải không quy đổi cố định sang đơn vị cân nặng vì tỷ trọng thay đổi theo nước, bùn và cặn.
Hút hầm cầu giá bao nhiêu tiền 1 khối?
Đơn giá được cập nhật tại bảng giá hút hầm cầu hiện hành ngay phía trên. Dưới 1 m³ áp dụng mức chuyến tối thiểu; các dải khối lượng còn lại được đối chiếu theo bảng và tổng chi phí được xác nhận trước khi thi công.
Làm sao kiểm tra số m³ được tính?
Trước khi thanh toán, khách hàng đối chiếu thông số trước và sau khi hút, số m³, đơn giá và tổng tiền ghi trên phiếu nghiệm thu. Nếu hiện trạng khác thông tin ban đầu, kỹ thuật viên cần báo lại để khách hàng quyết định.
Vì sao giá thực tế có thể khác bảng?
Bảng áp dụng cho trường hợp phổ biến. Tổng chi phí có thể thay đổi do vị trí xe đỗ, quãng kéo ống, độ sâu hầm, nắp bị che lấp, ca ngoài giờ hoặc yêu cầu chứng từ. Những khoản này cần được nêu trước khi thực hiện.
Hầm cầu gia đình thường có bao nhiêu m³ chất thải?
Không thể xác định chỉ bằng số người hoặc số năm sử dụng. Cần dựa vào kích thước hầm, cấu tạo ngăn, lượng nước và mức bùn thực tế. Nhân viên có thể ước khoảng ban đầu, sau đó kiểm tra tại công trình.
Thông cống nghẹt và thông tắc cống khác nhau không?
Đây là hai cách gọi phổ biến cho cùng nhóm dịch vụ. Chi phí phụ thuộc vị trí, nguyên nhân, độ dài đường ống và thiết bị cần sử dụng.
Trường hợp nào được bảo hành?
Phạm vi và thời hạn bảo hành phụ thuộc hạng mục và nguyên nhân gây sự cố, được ghi trên phiếu. Tắc mới do rác phát sinh hoặc lỗi kết cấu không được mặc định là lỗi thi công.